TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bucrane

danh từ giống đực (m)
/by.kʁan/ giọng máy của trình duyệt

bucrane nghĩa là Kiến trúc hình đầu bò.

Nghĩa của bucrane

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Kiến trúc hình đầu bò.

Dạng từ của bucrane

Đi với mạo từ: un bucrane · le bucrane

Câu hỏi thường gặp

bucrane nghĩa là gì?

bucrane (danh từ) nghĩa là Kiến trúc hình đầu bò.

bucrane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bucrane (giọng Pháp chuẩn): /by.kʁan/.

bucrane là giống đực hay giống cái?

bucrane là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.