TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bryozoaire

danh từ giống đực (m)
/bʁi.jo.zɔ.ɛʁ/ giọng máy của trình duyệt

bryozoaire nghĩa là động vật hình rêu.

Nghĩa của bryozoaire

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Động vật hình rêu.
  2. Số nhiều Ngành động vật hình rêu.

Dạng từ của bryozoaire

Đi với mạo từ: un bryozoaire · le bryozoaire

Số nhiềubryozoaires
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synonym of ectoprocte

Câu hỏi thường gặp

bryozoaire nghĩa là gì?

bryozoaire (danh từ) nghĩa là động vật hình rêu.

bryozoaire phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bryozoaire (giọng Pháp chuẩn): /bʁi.jo.zɔ.ɛʁ/.

bryozoaire là giống đực hay giống cái?

bryozoaire là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.