TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bryone

danh từ giống cái (f)
/bʁijɔn/ giọng máy của trình duyệt

bryone nghĩa là cây nhăng.

Nghĩa của bryone

Danh từ · giống cái

  1. Thực vật học Cây nhăng.

Dạng từ của bryone

Đi với mạo từ: une bryone · la bryone

Số nhiềubryones
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bryony

Câu hỏi thường gặp

bryone nghĩa là gì?

bryone (danh từ) nghĩa là cây nhăng.

bryone phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bryone (giọng Pháp chuẩn): /bʁijɔn/.

bryone là giống đực hay giống cái?

bryone là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.