bruir
giọng máy của trình duyệt
bruir nghĩa là hấp.
Nghĩa của bruir
Ngoại động từ
- Hấp (vải, cho hơi nước thấm vào mà nền ra).
Câu hỏi thường gặp
bruir nghĩa là gì?
bruir (ngoại động từ) nghĩa là hấp.
bruir nghĩa là hấp.
bruir (ngoại động từ) nghĩa là hấp.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.