TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bruir

giọng máy của trình duyệt

bruir nghĩa là hấp.

Nghĩa của bruir

Ngoại động từ

  1. Hấp (vải, cho hơi nước thấm vào mà nền ra).

Câu hỏi thường gặp

bruir nghĩa là gì?

bruir (ngoại động từ) nghĩa là hấp.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.