bruineux
/bʁɥi.nø/ giọng máy của trình duyệt
bruineux nghĩa là Xem bruine.
Nghĩa của bruineux
Tính từ
- xem bruine — Mưa bụi.
- Temps bruineuxtiết trời mưa bụi
Dạng từ của bruineux
| Giống cái | bruineuse |
| Giống cái số nhiều | bruineuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ drizzling
Câu hỏi thường gặp
bruineux nghĩa là gì?
bruineux (tính từ) nghĩa là Xem bruine.
bruineux phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bruineux (giọng Pháp chuẩn): /bʁɥi.nø/.