TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bruineux

/bʁɥi.nø/ giọng máy của trình duyệt

bruineux nghĩa là Xem bruine.

Nghĩa của bruineux

Tính từ

  1. xem bruine — Mưa bụi.
    • Temps bruineuxtiết trời mưa bụi

Dạng từ của bruineux

Giống cáibruineuse
Giống cái số nhiềubruineuses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ drizzling

Câu hỏi thường gặp

bruineux nghĩa là gì?

bruineux (tính từ) nghĩa là Xem bruine.

bruineux phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bruineux (giọng Pháp chuẩn): /bʁɥi.nø/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.