TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bruant

danh từ giống đực (m)
/bʁy.ɑ̃/ giọng máy của trình duyệt

bruant nghĩa là chim sẻ đất.

Nghĩa của bruant

Danh từ · giống đực

  1. Động vật học Chim sẻ đất.

Dạng từ của bruant

Đi với mạo từ: un bruant · le bruant

Số nhiềubruants
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Any of a large number of passerine birds, roughly equivalent to, but not restricted to, the buntings and sparrows

Câu hỏi thường gặp

bruant nghĩa là gì?

bruant (danh từ) nghĩa là chim sẻ đất.

bruant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bruant (giọng Pháp chuẩn): /bʁy.ɑ̃/.

bruant là giống đực hay giống cái?

bruant là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.