TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brucella

danh từ giống cái (f)
/bʁysɛla/ giọng máy của trình duyệt

brucella nghĩa là vi khuẩn bruxela.

Nghĩa của brucella

Danh từ · giống cái

  1. Vi khuẩn bruxela.

Dạng từ của brucella

Đi với mạo từ: une brucella · la brucella

Số nhiềubrucellas
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brucella

Câu hỏi thường gặp

brucella nghĩa là gì?

brucella (danh từ) nghĩa là vi khuẩn bruxela.

brucella phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brucella (giọng Pháp chuẩn): /bʁysɛla/.

brucella là giống đực hay giống cái?

brucella là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.