TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bru

danh từ giống cái (f)
/bʁy/ giọng máy của trình duyệt

bru nghĩa là con dâu, nàng dâu.

Nghĩa của bru

Danh từ · giống cái

  1. Từ cũ, nghĩa cũ Con dâu, nàng dâu.

Dạng từ của bru

Đi với mạo từ: une bru · la bru

Số nhiềubrus

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bru

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ daughter-in-law

Câu hỏi thường gặp

bru nghĩa là gì?

bru (danh từ) nghĩa là con dâu, nàng dâu.

bru phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bru (giọng Pháp chuẩn): /bʁy/.

bru là giống đực hay giống cái?

bru là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.