bru
danh từ giống cái (f)
/bʁy/ giọng máy của trình duyệt
bru nghĩa là con dâu, nàng dâu.
Nghĩa của bru
Danh từ · giống cái
- Từ cũ, nghĩa cũ Con dâu, nàng dâu.
Dạng từ của bru
Đi với mạo từ: une bru · la bru
| Số nhiều | brus |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với bru
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ daughter-in-law
Câu hỏi thường gặp
bru nghĩa là gì?
bru (danh từ) nghĩa là con dâu, nàng dâu.
bru phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bru (giọng Pháp chuẩn): /bʁy/.
bru là giống đực hay giống cái?
bru là danh từ giống cái (dùng với une, la).