TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

brownien

/bʁo.njɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

brownien nghĩa là chuyển động brao.

Nghĩa của brownien

Tính từ

  1. Mouvement brownien; (vật lý học) chuyển động brao.

Dạng từ của brownien

Số nhiềubrowniens
Giống cáibrownienne
Giống cái số nhiềubrowniennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Brownian

Câu hỏi thường gặp

brownien nghĩa là gì?

brownien (tính từ) nghĩa là chuyển động brao.

brownien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của brownien (giọng Pháp chuẩn): /bʁo.njɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.