TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

browning

danh từ giống đực (m)
/bʁɔ.niɳ/ giọng máy của trình duyệt

browning nghĩa là súng lục braoninh.

Nghĩa của browning

Danh từ · giống đực

  1. Súng lục braoninh.

Dạng từ của browning

Đi với mạo từ: un browning · le browning

Số nhiềubrownings

Câu hỏi thường gặp

browning nghĩa là gì?

browning (danh từ) nghĩa là súng lục braoninh.

browning phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của browning (giọng Pháp chuẩn): /bʁɔ.niɳ/.

browning là giống đực hay giống cái?

browning là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.