broutille
broutille nghĩa là vật nhỏ nhặt, điều vụn vặt, đọt nhỏ, cành nhỏ.
Nghĩa của broutille
Danh từ · giống cái
- Vật nhỏ nhặt, điều vụn vặt.
- Từ cũ, nghĩa cũ, cách dùng cũ Đọt nhỏ, cành nhỏ.
Dạng từ của broutille
Đi với mạo từ: une broutille · la broutille
| Số nhiều | broutilles |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ trifle (inconsequential thing)
Câu hỏi thường gặp
broutille nghĩa là gì?
broutille (danh từ) nghĩa là vật nhỏ nhặt, điều vụn vặt, đọt nhỏ, cành nhỏ.
broutille phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của broutille (giọng Pháp chuẩn): /bʁu.tij/.
broutille là giống đực hay giống cái?
broutille là danh từ giống cái (dùng với une, la).