TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

broutille

danh từ giống cái (f)
/bʁu.tij/ giọng máy của trình duyệt

broutille nghĩa là vật nhỏ nhặt, điều vụn vặt, đọt nhỏ, cành nhỏ.

Nghĩa của broutille

Danh từ · giống cái

  1. Vật nhỏ nhặt, điều vụn vặt.
  2. Từ cũ, nghĩa cũ, cách dùng cũ Đọt nhỏ, cành nhỏ.

Dạng từ của broutille

Đi với mạo từ: une broutille · la broutille

Số nhiềubroutilles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ trifle (inconsequential thing)

Câu hỏi thường gặp

broutille nghĩa là gì?

broutille (danh từ) nghĩa là vật nhỏ nhặt, điều vụn vặt, đọt nhỏ, cành nhỏ.

broutille phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của broutille (giọng Pháp chuẩn): /bʁu.tij/.

broutille là giống đực hay giống cái?

broutille là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.