broutement
danh từ giống đực (m)
/bʁut.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
broutement nghĩa là sự gặm cỏ.
Nghĩa của broutement
Danh từ · giống đực
- Sự gặm cỏ.
- Cơ khí, cơ học xem broutage — Sự giật giật.
Dạng từ của broutement
Đi với mạo từ: un broutement · le broutement
| Số nhiều | broutements |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ grazing
Câu hỏi thường gặp
broutement nghĩa là gì?
broutement (danh từ) nghĩa là sự gặm cỏ.
broutement phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của broutement (giọng Pháp chuẩn): /bʁut.mɑ̃/.
broutement là giống đực hay giống cái?
broutement là danh từ giống đực (dùng với un, le).