TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

broutant

/bʁu.tɑ̃t/ giọng máy của trình duyệt

broutant nghĩa là gặm cỏ.

Nghĩa của broutant

Tính từ

  1. Gặm cỏ.
    • Bêtes broutantesnhững con vật gặm cỏ

Câu hỏi thường gặp

broutant nghĩa là gì?

broutant (tính từ) nghĩa là gặm cỏ.

broutant phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của broutant (giọng Pháp chuẩn): /bʁu.tɑ̃t/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.