TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

breton

/bʁə.tɔ̃/ giọng máy của trình duyệt

breton nghĩa là Thuộc xứ Brơ-ta-nhơ (Pháp).

Nghĩa của breton

Tính từ

  1. Thuộc xứ Brơ-ta-nhơ (Pháp).
    • Vache de race bretonnebò cái giống Brơ-ta-nhơ

Danh từ · giống đực

  1. Ngôn ngữ học Tiếng Brơ-ta-nhơ.

Dạng từ của breton

Số nhiềubretons
Giống cáibretonne /bʁə.tɔn/
Giống cái số nhiềubretonnes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Breton (native or inhabitant of the region of Brittany, France) (usually male)
  • Tính từ Breton (of, from or relating to the region of Brittany, France)
  • Danh từ the Breton language

Câu hỏi thường gặp

breton nghĩa là gì?

breton (tính từ, danh từ) nghĩa là Thuộc xứ Brơ-ta-nhơ (Pháp).

breton phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của breton (giọng Pháp chuẩn): /bʁə.tɔ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.