TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bretesse

danh từ giống cái (f)
/bʁə.tɛs/ giọng máy của trình duyệt

bretesse nghĩa là Xem bretèche.

Nghĩa của bretesse

Danh từ · giống cái

  1. xem bretèche — Chái phòng thủ (ở mặt chính lâu đài).

Dạng từ của bretesse

Đi với mạo từ: une bretesse · la bretesse

Số nhiềubretesses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ brattice

Câu hỏi thường gặp

bretesse nghĩa là gì?

bretesse (danh từ) nghĩa là Xem bretèche.

bretesse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bretesse (giọng Pháp chuẩn): /bʁə.tɛs/.

bretesse là giống đực hay giống cái?

bretesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.