bretesse
danh từ giống cái (f)
/bʁə.tɛs/ giọng máy của trình duyệt
bretesse nghĩa là Xem bretèche.
Nghĩa của bretesse
Danh từ · giống cái
- xem bretèche — Chái phòng thủ (ở mặt chính lâu đài).
Dạng từ của bretesse
Đi với mạo từ: une bretesse · la bretesse
| Số nhiều | bretesses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ brattice
Câu hỏi thường gặp
bretesse nghĩa là gì?
bretesse (danh từ) nghĩa là Xem bretèche.
bretesse phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bretesse (giọng Pháp chuẩn): /bʁə.tɛs/.
bretesse là giống đực hay giống cái?
bretesse là danh từ giống cái (dùng với une, la).