TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bretelle

danh từ giống cái (f) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bʁə.tɛl/ giọng máy của trình duyệt

bretelle nghĩa là dải đeo, ghi nối đường, đường nối.

Nghĩa của bretelle

Danh từ · giống cái

  1. Dải đeo.
    • Bretelle d'un fusildải đeo súng
  2. Đường sắt Ghi nối đường; đường nối (hai đường lớn).
  3. Tuyến nối (nối hai cơ sở phòng thủ).
  4. Số nhiều Dải đeo quần, brơten.

Dạng từ của bretelle

Đi với mạo từ: une bretelle · la bretelle

Số nhiềubretelles
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ strap; sling; braces (UK), suspenders (US); slip road; access road; ramp

Câu hỏi thường gặp

bretelle nghĩa là gì?

bretelle (danh từ) nghĩa là dải đeo, ghi nối đường, đường nối.

bretelle phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bretelle (giọng Pháp chuẩn): /bʁə.tɛl/.

bretelle là giống đực hay giống cái?

bretelle là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.