brette
danh từ giống cái (f)
/bʁɛt/ giọng máy của trình duyệt
brette nghĩa là bay trát mộc, kiếm mảnh.
Nghĩa của brette
Danh từ · giống cái
- Bay trát mộc (của thợ nề).
- Sử học Kiếm mảnh (dùng để đấu kiếm).
Dạng từ của brette
Đi với mạo từ: une brette · la brette
| Số nhiều | brettes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ rapier, (type of) long sword
Câu hỏi thường gặp
brette nghĩa là gì?
brette (danh từ) nghĩa là bay trát mộc, kiếm mảnh.
brette phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của brette (giọng Pháp chuẩn): /bʁɛt/.
brette là giống đực hay giống cái?
brette là danh từ giống cái (dùng với une, la).