TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bregmatique

giọng máy của trình duyệt

bregmatique nghĩa là Xem bregma.

Nghĩa của bregmatique

Tính từ

  1. Xem bregma

Dạng từ của bregmatique

Số nhiềubregmatiques
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ bregmatic

Câu hỏi thường gặp

bregmatique nghĩa là gì?

bregmatique (tính từ) nghĩa là Xem bregma.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.