braiment
danh từ giống đực (m)
/bʁɛ.mɑ̃/ giọng máy của trình duyệt
braiment nghĩa là tiếng be.
Nghĩa của braiment
Danh từ · giống đực
- Tiếng be (của lừa).
Dạng từ của braiment
Đi với mạo từ: un braiment · le braiment
| Số nhiều | braiments |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với braiment
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bray (sound made by a donkey/ass)
Câu hỏi thường gặp
braiment nghĩa là gì?
braiment (danh từ) nghĩa là tiếng be.
braiment phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của braiment (giọng Pháp chuẩn): /bʁɛ.mɑ̃/.
braiment là giống đực hay giống cái?
braiment là danh từ giống đực (dùng với un, le).