TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

braderie

danh từ giống cái (f)
/bʁa.dʁi/ giọng máy của trình duyệt

braderie nghĩa là chợ trời.

Nghĩa của braderie

Danh từ · giống cái

  1. Chợ trời.
  2. Sự bán ở chợ trời.

Dạng từ của braderie

Đi với mạo từ: une braderie · la braderie

Số nhiềubraderies
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ clearance sale

Câu hỏi thường gặp

braderie nghĩa là gì?

braderie (danh từ) nghĩa là chợ trời.

braderie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của braderie (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.dʁi/.

braderie là giống đực hay giống cái?

braderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.