braderie
danh từ giống cái (f)
/bʁa.dʁi/ giọng máy của trình duyệt
braderie nghĩa là chợ trời.
Nghĩa của braderie
Danh từ · giống cái
- Chợ trời.
- Sự bán ở chợ trời.
Dạng từ của braderie
Đi với mạo từ: une braderie · la braderie
| Số nhiều | braderies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ clearance sale
Câu hỏi thường gặp
braderie nghĩa là gì?
braderie (danh từ) nghĩa là chợ trời.
braderie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của braderie (giọng Pháp chuẩn): /bʁa.dʁi/.
braderie là giống đực hay giống cái?
braderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).