TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boyard

danh từ giống đực (m)
/bɔ.jaʁ/ giọng máy của trình duyệt

boyard nghĩa là nhà quý tộc.

Nghĩa của boyard

Danh từ · giống đực

  1. Sử học Nhà quý tộc (Nga).

Dạng từ của boyard

Đi với mạo từ: un boyard · le boyard

Số nhiềuboyards
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boyar

Câu hỏi thường gặp

boyard nghĩa là gì?

boyard (danh từ) nghĩa là nhà quý tộc.

boyard phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boyard (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.jaʁ/.

boyard là giống đực hay giống cái?

boyard là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.