TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boy

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực (m) Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/bɔj/ giọng máy của trình duyệt

boy nghĩa là anh bồi.

Nghĩa của boy

Danh từ · giống đực

  1. Anh bồi.

Dạng từ của boy

Đi với mạo từ: un boy · le boy

Số nhiềuboys
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boy (non-white male servant)

Câu hỏi thường gặp

boy nghĩa là gì?

boy (danh từ) nghĩa là anh bồi.

boy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boy (giọng Pháp chuẩn): /bɔj/.

boy là giống đực hay giống cái?

boy là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.