boy
/bɔj/ giọng máy của trình duyệt
boy nghĩa là anh bồi.
Nghĩa của boy
Danh từ · giống đực
- Anh bồi.
Dạng từ của boy
Đi với mạo từ: un boy · le boy
| Số nhiều | boys |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boy (non-white male servant)
Câu hỏi thường gặp
boy nghĩa là gì?
boy (danh từ) nghĩa là anh bồi.
boy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boy (giọng Pháp chuẩn): /bɔj/.
boy là giống đực hay giống cái?
boy là danh từ giống đực (dùng với un, le).