TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boxeur

Cấp độ ≈B2 danh từ giống đực (m) Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/bɔk.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt

boxeur nghĩa là võ sĩ quyền anh.

Nghĩa của boxeur

Danh từ · giống đực

  1. Võ sĩ quyền Anh.

Dạng từ của boxeur

Đi với mạo từ: un boxeur · le boxeur

Số nhiềuboxeurs
Giống cáiboxeuse
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ boxer (participant in boxing)

Câu hỏi thường gặp

boxeur nghĩa là gì?

boxeur (danh từ) nghĩa là võ sĩ quyền anh.

boxeur phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boxeur (giọng Pháp chuẩn): /bɔk.sœʁ/.

boxeur là giống đực hay giống cái?

boxeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.