boxeur
/bɔk.sœʁ/ giọng máy của trình duyệt
boxeur nghĩa là võ sĩ quyền anh.
Nghĩa của boxeur
Danh từ · giống đực
- Võ sĩ quyền Anh.
Dạng từ của boxeur
Đi với mạo từ: un boxeur · le boxeur
| Số nhiều | boxeurs |
| Giống cái | boxeuse |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ boxer (participant in boxing)
Câu hỏi thường gặp
boxeur nghĩa là gì?
boxeur (danh từ) nghĩa là võ sĩ quyền anh.
boxeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boxeur (giọng Pháp chuẩn): /bɔk.sœʁ/.
boxeur là giống đực hay giống cái?
boxeur là danh từ giống đực (dùng với un, le).