boudeur
/bu.dœʁ/ giọng máy của trình duyệt
boudeur nghĩa là hờn dỗi, hay hờn, người hay hờn, người hay dỗi.
Nghĩa của boudeur
Tính từ
- Hờn dỗi; hay hờn, hay dỗi.
- Un enfant boudeurđứa trẻ hay hờn
- Mine boudeusevẻ mặt hờn dỗi
Danh từ · cả hai giống
- Người hay hờn, người hay dỗi.
Dạng từ của boudeur
| Số nhiều | boudeurs |
| Giống cái | boudeuse /bu.døz/ |
| Giống cái số nhiều | boudeuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ sulky (gloomy)
Câu hỏi thường gặp
boudeur nghĩa là gì?
boudeur (tính từ, danh từ) nghĩa là hờn dỗi, hay hờn, người hay hờn, người hay dỗi.
boudeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của boudeur (giọng Pháp chuẩn): /bu.dœʁ/.