TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boudeuse

/bu.døz/ giọng máy của trình duyệt

boudeuse nghĩa là Xem boudeur.

Nghĩa của boudeuse

Tính từ

  1. xem boudeur — Hờn dỗi; hay hờn, hay dỗi.

Câu hỏi thường gặp

boudeuse nghĩa là gì?

boudeuse (tính từ) nghĩa là Xem boudeur.

boudeuse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boudeuse (giọng Pháp chuẩn): /bu.døz/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.