bouderie
danh từ giống cái (f)
/bu.dʁi/ giọng máy của trình duyệt
bouderie nghĩa là sự hờn, sự dỗi.
Nghĩa của bouderie
Danh từ · giống cái
- Sự hờn, sự dỗi.
Dạng từ của bouderie
Đi với mạo từ: une bouderie · la bouderie
| Số nhiều | bouderies |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pouting; sulk
Câu hỏi thường gặp
bouderie nghĩa là gì?
bouderie (danh từ) nghĩa là sự hờn, sự dỗi.
bouderie phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouderie (giọng Pháp chuẩn): /bu.dʁi/.
bouderie là giống đực hay giống cái?
bouderie là danh từ giống cái (dùng với une, la).