TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouchonnage

danh từ giống đực (m)
giọng máy của trình duyệt

bouchonnage nghĩa là Sự cọ bằng nùi rơm.

Nghĩa của bouchonnage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cọ bằng nùi rơm.

Dạng từ của bouchonnage

Đi với mạo từ: un bouchonnage · le bouchonnage

Số nhiềubouchonnages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ rubdown (of a horse)

Câu hỏi thường gặp

bouchonnage nghĩa là gì?

bouchonnage (danh từ) nghĩa là Sự cọ bằng nùi rơm.

bouchonnage là giống đực hay giống cái?

bouchonnage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.