TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouche-trou

danh từ giống đực (m)
/buʃ.tʁu/ giọng máy của trình duyệt

bouche-trou nghĩa là người lấp chỗ trống, cái lấp chỗ trống.

Nghĩa của bouche-trou

Danh từ · giống đực

  1. Người lấp chỗ trống; cái lấp chỗ trống.
    • Il n'est qu'un bouche-trounó chỉ là người lấp chỗ trống

Dạng từ của bouche-trou

Đi với mạo từ: un bouche-trou · le bouche-trou

Số nhiềubouche-trous
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a second fiddle, a stopgap, a stand-in, a fill-in, a makeweight; a rebound (a person whose sole purpose is to fill a void left by another person)

Câu hỏi thường gặp

bouche-trou nghĩa là gì?

bouche-trou (danh từ) nghĩa là người lấp chỗ trống, cái lấp chỗ trống.

bouche-trou phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bouche-trou (giọng Pháp chuẩn): /buʃ.tʁu/.

bouche-trou là giống đực hay giống cái?

bouche-trou là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.