bouche-trou
bouche-trou nghĩa là người lấp chỗ trống, cái lấp chỗ trống.
Nghĩa của bouche-trou
Danh từ · giống đực
- Người lấp chỗ trống; cái lấp chỗ trống.
- Il n'est qu'un bouche-trounó chỉ là người lấp chỗ trống
Dạng từ của bouche-trou
Đi với mạo từ: un bouche-trou · le bouche-trou
| Số nhiều | bouche-trous |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ a second fiddle, a stopgap, a stand-in, a fill-in, a makeweight; a rebound (a person whose sole purpose is to fill a void left by another person)
Câu hỏi thường gặp
bouche-trou nghĩa là gì?
bouche-trou (danh từ) nghĩa là người lấp chỗ trống, cái lấp chỗ trống.
bouche-trou phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bouche-trou (giọng Pháp chuẩn): /buʃ.tʁu/.
bouche-trou là giống đực hay giống cái?
bouche-trou là danh từ giống đực (dùng với un, le).