TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bouche d'incendie

danh từ giống cái (f)
giọng máy của trình duyệt

Khi nối âm với từ đứng sau bắt đầu bằng nguyên âm: /buʃ d‿ɛ̃.sɑ̃.di/

bouche d'incendie nghĩa là trụ cứu hỏa.

Nghĩa của bouche d'incendie

Danh từ · giống cái

  1. Trụ cứu hỏa. (đối chiếu từ điển song ngữ)
    • Je n'ai pas vu la bouche d'incendie.Tôi đã không nhìn thấy trụ cứu hỏa.

Dạng từ của bouche d'incendie

Đi với mạo từ: une bouche d'incendie · la bouche d'incendie

Số nhiềubouches d'incendie

Câu ví dụ với bouche d'incendie

  • Je n'ai pas vu la bouche d'incendie. Tôi đã không nhìn thấy trụ cứu hỏa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2291501

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fire hydrant

Câu hỏi thường gặp

bouche d'incendie nghĩa là gì?

bouche d'incendie (danh từ) nghĩa là trụ cứu hỏa.

bouche d'incendie là giống đực hay giống cái?

bouche d'incendie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.