TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bottes de saut

giọng máy của trình duyệt

bottes de saut nghĩa là giày cao cổ.

Nghĩa của bottes de saut

Danh từ

  1. Giày cao cổ.

Câu hỏi thường gặp

bottes de saut nghĩa là gì?

bottes de saut (danh từ) nghĩa là giày cao cổ.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.