bot
/bo/ giọng máy của trình duyệt
bot nghĩa là vẹo.
Nghĩa của bot
Tính từ
- Vẹo.
- Pied botbàn chân vẹo
- Main botebàn tay vẹo
Dạng từ của bot
| Số nhiều | bots |
| Giống cái | bote |
| Giống cái số nhiều | botes |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ affected by the deformation known as clubfoot; affected by a similar-looking deformation
- Danh từ bot
Câu hỏi thường gặp
bot nghĩa là gì?
bot (tính từ) nghĩa là vẹo.
bot phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bot (giọng Pháp chuẩn): /bo/.