TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bot

/bo/ giọng máy của trình duyệt

bot nghĩa là vẹo.

Nghĩa của bot

Tính từ

  1. Vẹo.
    • Pied botbàn chân vẹo
    • Main botebàn tay vẹo

Dạng từ của bot

Số nhiềubots
Giống cáibote
Giống cái số nhiềubotes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ affected by the deformation known as clubfoot; affected by a similar-looking deformation
  • Danh từ bot

Câu hỏi thường gặp

bot nghĩa là gì?

bot (tính từ) nghĩa là vẹo.

bot phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bot (giọng Pháp chuẩn): /bo/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.