botanique
danh từ giống cái (f)
/bɔ.ta.nik/ giọng máy của trình duyệt
botanique nghĩa là thực vật học.
Nghĩa của botanique
Danh từ · giống cái
- Thực vật học.
Tính từ
- Xem (danh từ giống cái).
- Géographie botaniqueđịa lý thực vật
Dạng từ của botanique
Đi với mạo từ: une botanique · la botanique
| Số nhiều | botaniques |
Cụm từ, thành ngữ với botanique
- jardin botanique — vườn bách thảo
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ of botany; botanical
- Danh từ botany (branch of biology concerned with the scientific study of plants)
Câu hỏi thường gặp
botanique nghĩa là gì?
botanique (danh từ, tính từ) nghĩa là thực vật học.
botanique phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của botanique (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.ta.nik/.
botanique là giống đực hay giống cái?
botanique là danh từ giống cái (dùng với une, la).