bornage
danh từ giống đực (m)
/bɔʁ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt
bornage nghĩa là Sự cắm mốc phân giới.
Nghĩa của bornage
Danh từ · giống đực
- Sự cắm mốc phân giới.
- navigation au bornage(từ cũ, nghĩa cũ) hàng hải bờ biển
Dạng từ của bornage
Đi với mạo từ: un bornage · le bornage
| Số nhiều | bornages |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ demarcation (of a boundary)
Câu hỏi thường gặp
bornage nghĩa là gì?
bornage (danh từ) nghĩa là Sự cắm mốc phân giới.
bornage phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bornage (giọng Pháp chuẩn): /bɔʁ.naʒ/.
bornage là giống đực hay giống cái?
bornage là danh từ giống đực (dùng với un, le).