TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bornage

danh từ giống đực (m)
/bɔʁ.naʒ/ giọng máy của trình duyệt

bornage nghĩa là Sự cắm mốc phân giới.

Nghĩa của bornage

Danh từ · giống đực

  1. Sự cắm mốc phân giới.
    • navigation au bornage(từ cũ, nghĩa cũ) hàng hải bờ biển

Dạng từ của bornage

Đi với mạo từ: un bornage · le bornage

Số nhiềubornages
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ demarcation (of a boundary)

Câu hỏi thường gặp

bornage nghĩa là gì?

bornage (danh từ) nghĩa là Sự cắm mốc phân giới.

bornage phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bornage (giọng Pháp chuẩn): /bɔʁ.naʒ/.

bornage là giống đực hay giống cái?

bornage là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.