borgne
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɔʁɲ/ giọng máy của trình duyệt
borgne nghĩa là chột, tồi tàn, người chột.
Nghĩa của borgne
Tính từ
- Chột.
- Homme borgnengười chột
- Tồi tàn.
- Hôtel borgnekhách sạn tồi tàn
- Không rành mạch.
- Compte borgnetính toán không rành mạch
- Kỹ thuật, giải phẫu Tịt.
- Trou borgnelỗ tịt
Danh từ · cả hai giống
- Người chột.
Dạng từ của borgne
| Số nhiều | borgnes |
Họ từ của borgne
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ one-eyed; blind (used for windows or walls); having a poor reputation
- Danh từ one-eyed person
Câu hỏi thường gặp
borgne nghĩa là gì?
borgne (tính từ, danh từ) nghĩa là chột, tồi tàn, người chột.
borgne phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của borgne (giọng Pháp chuẩn): /bɔʁɲ/.