TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

borgne

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɔʁɲ/ giọng máy của trình duyệt

borgne nghĩa là chột, tồi tàn, người chột.

Nghĩa của borgne

Tính từ

  1. Chột.
    • Homme borgnengười chột
  2. Tồi tàn.
    • Hôtel borgnekhách sạn tồi tàn
  3. Không rành mạch.
    • Compte borgnetính toán không rành mạch
  4. Kỹ thuật, giải phẫu Tịt.
    • Trou borgnelỗ tịt

Danh từ · cả hai giống

  1. Người chột.

Dạng từ của borgne

Số nhiềuborgnes

Họ từ của borgne

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ one-eyed; blind (used for windows or walls); having a poor reputation
  • Danh từ one-eyed person

Câu hỏi thường gặp

borgne nghĩa là gì?

borgne (tính từ, danh từ) nghĩa là chột, tồi tàn, người chột.

borgne phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của borgne (giọng Pháp chuẩn): /bɔʁɲ/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.