TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boriqué

giọng máy của trình duyệt

boriqué nghĩa là có axit boric.

Nghĩa của boriqué

Tính từ

  1. Dược học Có axit boric.

Câu hỏi thường gặp

boriqué nghĩa là gì?

boriqué (tính từ) nghĩa là có axit boric.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.