boriqué
giọng máy của trình duyệt
boriqué nghĩa là có axit boric.
Nghĩa của boriqué
Tính từ
- Dược học Có axit boric.
Câu hỏi thường gặp
boriqué nghĩa là gì?
boriqué (tính từ) nghĩa là có axit boric.
boriqué nghĩa là có axit boric.
boriqué (tính từ) nghĩa là có axit boric.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.