TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bordereau

danh từ giống đực (m)
/bɔʁ.də.ʁo/ giọng máy của trình duyệt

bordereau nghĩa là bảng kê.

Nghĩa của bordereau

Danh từ · giống đực

  1. Bảng kê, thường dùng trong hồ sơ để liệt kê các thành phần giấy tờ nằm trong hồ sơ.

Dạng từ của bordereau

Đi với mạo từ: un bordereau · le bordereau

Số nhiềubordereaux
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bordereau

Câu hỏi thường gặp

bordereau nghĩa là gì?

bordereau (danh từ) nghĩa là bảng kê.

bordereau phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bordereau (giọng Pháp chuẩn): /bɔʁ.də.ʁo/.

bordereau là giống đực hay giống cái?

bordereau là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.