TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bora

danh từ giống cái (f)
/bɔ.ʁa/ giọng máy của trình duyệt

bora nghĩa là gió bora, gió bấc.

Nghĩa của bora

Danh từ · giống cái

  1. Khí tượng Gió bora, gió bấc (miền A-đri-a-tích).

Dạng từ của bora

Đi với mạo từ: une bora · la bora

Câu hỏi thường gặp

bora nghĩa là gì?

bora (danh từ) nghĩa là gió bora, gió bấc.

bora phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bora (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.ʁa/.

bora là giống đực hay giống cái?

bora là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.