TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

borane

danh từ giống đực (m)
/bɔ.ʁan/ giọng máy của trình duyệt

borane nghĩa là bo hiđrua.

Nghĩa của borane

Danh từ · giống đực

  1. Hóa học Bo hiđrua, boran.

Dạng từ của borane

Đi với mạo từ: un borane · le borane

Số nhiềuboranes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ borane

Câu hỏi thường gặp

borane nghĩa là gì?

borane (danh từ) nghĩa là bo hiđrua.

borane phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của borane (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.ʁan/.

borane là giống đực hay giống cái?

borane là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.