TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boré

/bɔ.ʁe/ giọng máy của trình duyệt

boré nghĩa là có bo.

Nghĩa của boré

Tính từ

  1. Hóa học Có bo.

Dạng từ của boré

Số nhiềuborés
Giống cáiborée
Giống cái số nhiềuborées
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ boron

Câu hỏi thường gặp

boré nghĩa là gì?

boré (tính từ) nghĩa là có bo.

boré phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của boré (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.ʁe/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.