TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

boolien

giọng máy của trình duyệt

boolien nghĩa là Xem booléen.

Nghĩa của boolien

Tính từ

  1. xem booléen — Variable booléen (toán học) biến số Bu-lơ.

Dạng từ của boolien

Số nhiềubooliens
Giống cáiboolienne
Giống cái số nhiềubooliennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Boolean

Câu hỏi thường gặp

boolien nghĩa là gì?

boolien (tính từ) nghĩa là Xem booléen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.