TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bondieuserie

danh từ giống cái (f)
/bɔ̃.djøz.ʁi/ giọng máy của trình duyệt

bondieuserie nghĩa là thói nệ đạo, đồ thờ.

Nghĩa của bondieuserie

Danh từ · giống cái

  1. Thân mật Thói nệ đạo.
  2. Số nhiều, nghĩa xấu Đồ thờ.

Dạng từ của bondieuserie

Đi với mạo từ: une bondieuserie · la bondieuserie

Số nhiềubondieuseries
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bondieuserie, religious knick-knack

Câu hỏi thường gặp

bondieuserie nghĩa là gì?

bondieuserie (danh từ) nghĩa là thói nệ đạo, đồ thờ.

bondieuserie phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bondieuserie (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃.djøz.ʁi/.

bondieuserie là giống đực hay giống cái?

bondieuserie là danh từ giống cái (dùng với une, la).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.