TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bondir

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɔ̃.diʁ/ giọng máy của trình duyệt

bondir nghĩa là nhảy lên, vọt lên, đi ngay đến, phốc tới.

Nghĩa của bondir

Nội động từ

  1. Nhảy lên, vọt lên, nẩy lên, dội lên.
    • La balle bonditquả bóng nẩy lên
  2. Đi ngay đến, phốc tới.
    • Bondir à un endroitđi ngay đến chỗ nào

Chia động từ bondir

Trợ động từ: avoirQuá khứ phân từ: bondiHiện tại phân từ: bondissant

Hiện tại présent

  • je bondis
  • tu bondis
  • il/elle bondit
  • nous bondissons
  • vous bondissez
  • ils/elles bondissent

Quá khứ kép passé composé

  • j'ai bondi
  • tu as bondi
  • il/elle a bondi
  • nous avons bondi
  • vous avez bondi
  • ils/elles ont bondi

Quá khứ chưa hoàn thành imparfait

  • je bondissais
  • tu bondissais
  • il/elle bondissait
  • nous bondissions
  • vous bondissiez
  • ils/elles bondissaient

Tương lai đơn futur simple

  • je bondirai
  • tu bondiras
  • il/elle bondira
  • nous bondirons
  • vous bondirez
  • ils/elles bondiront

Điều kiện conditionnel présent

  • je bondirais
  • tu bondirais
  • il/elle bondirait
  • nous bondirions
  • vous bondiriez
  • ils/elles bondiraient

Giả định subjonctif présent

  • que je bondisse
  • que tu bondisses
  • qu'il/elle bondisse
  • que nous bondissions
  • que vous bondissiez
  • qu'ils/elles bondissent

Quá khứ đơn passé simple

  • je bondis
  • tu bondis
  • il/elle bondit
  • nous bondîmes
  • vous bondîtes
  • ils/elles bondirent

Mệnh lệnh impératif

  • bondis (tu)
  • bondissons (nous)
  • bondissez (vous)

Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Quá khứ kép ghép từ trợ động từ và quá khứ phân từ.

Cụm từ, thành ngữ với bondir

  • bondir de colère — giận lồng lên
  • bondir de joie — vui rớn lên
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Động từ to bounce, spring, jump

Câu hỏi thường gặp

bondir nghĩa là gì?

bondir (nội động từ) nghĩa là nhảy lên, vọt lên, đi ngay đến, phốc tới.

bondir phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bondir (giọng Pháp chuẩn): /bɔ̃.diʁ/.

Chia động từ bondir ở thì hiện tại thế nào?

je bondis, tu bondis, il/elle bondit, nous bondissons, vous bondissez, ils/elles bondissent.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.