TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bonasse

/bɔ.nas/ giọng máy của trình duyệt

bonasse nghĩa là hiền từ nhu nhược.

Nghĩa của bonasse

Tính từ

  1. Hiền từ nhu nhược.

Dạng từ của bonasse

Số nhiềubonasses
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ meek, easy-going, simple-minded

Câu hỏi thường gặp

bonasse nghĩa là gì?

bonasse (tính từ) nghĩa là hiền từ nhu nhược.

bonasse phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bonasse (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.nas/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.