TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bolivien

/bɔ.li.vjɛ̃/ giọng máy của trình duyệt

bolivien nghĩa là Thuộc Bô-li-vi.

Nghĩa của bolivien

Tính từ

  1. Thuộc Bô-li-vi.
    • Littérature boliviennevăn học Bô-li-vi

Dạng từ của bolivien

Số nhiềuboliviens
Giống cáibolivienne
Giống cái số nhiềuboliviennes
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Bolivian (Bolivian person)
  • Tính từ of Bolivia; Bolivian

Câu hỏi thường gặp

bolivien nghĩa là gì?

bolivien (tính từ) nghĩa là Thuộc Bô-li-vi.

bolivien phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bolivien (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.li.vjɛ̃/.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.