TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bolivar

danh từ giống đực (m)
/bɔ.li.vaʁ/ giọng máy của trình duyệt

bolivar nghĩa là đồng bôliva, mũ bôliva.

Nghĩa của bolivar

Danh từ · giống đực

  1. Đồng bôliva (tiền Vê-nê-du-ê-la).
  2. Mũ bôliva (rộng vành).

Dạng từ của bolivar

Đi với mạo từ: un bolivar · le bolivar

Số nhiềubolivars
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bolívar (the currency of Venezuela, divided into 100 céntimos)

Câu hỏi thường gặp

bolivar nghĩa là gì?

bolivar (danh từ) nghĩa là đồng bôliva, mũ bôliva.

bolivar phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bolivar (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.li.vaʁ/.

bolivar là giống đực hay giống cái?

bolivar là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.