TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bolide

danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɔ.lid/ giọng máy của trình duyệt

bolide nghĩa là sao băng, xe chạy nhanh.

Nghĩa của bolide

Danh từ · giống đực

  1. Sao băng.
  2. Xe chạy nhanh.
    • comme un bolidenhanh lắm
    • Passer comme un bolidequa nhanh lắm

Dạng từ của bolide

Đi với mạo từ: un bolide · le bolide

Số nhiềubolides
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fireball; fast racing car; speedster, high-powered car

Câu hỏi thường gặp

bolide nghĩa là gì?

bolide (danh từ) nghĩa là sao băng, xe chạy nhanh.

bolide phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bolide (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.lid/.

bolide là giống đực hay giống cái?

bolide là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.