bolide
danh từ giống đực (m) Trong 10.000 từ thông dụng nhất
/bɔ.lid/ giọng máy của trình duyệt
bolide nghĩa là sao băng, xe chạy nhanh.
Nghĩa của bolide
Danh từ · giống đực
- Sao băng.
- Xe chạy nhanh.
- comme un bolidenhanh lắm
- Passer comme un bolidequa nhanh lắm
Dạng từ của bolide
Đi với mạo từ: un bolide · le bolide
| Số nhiều | bolides |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ fireball; fast racing car; speedster, high-powered car
Câu hỏi thường gặp
bolide nghĩa là gì?
bolide (danh từ) nghĩa là sao băng, xe chạy nhanh.
bolide phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bolide (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.lid/.
bolide là giống đực hay giống cái?
bolide là danh từ giống đực (dùng với un, le).