bolet
danh từ giống đực (m)
/bɔ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt
bolet nghĩa là nấm xép.
Nghĩa của bolet
Danh từ · giống đực
- Thực vật học Nấm xép.
Dạng từ của bolet
Đi với mạo từ: un bolet · le bolet
| Số nhiều | bolets |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bolete (type of mushrooms)
Câu hỏi thường gặp
bolet nghĩa là gì?
bolet (danh từ) nghĩa là nấm xép.
bolet phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bolet (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.lɛ/.
bolet là giống đực hay giống cái?
bolet là danh từ giống đực (dùng với un, le).