TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bolet

danh từ giống đực (m)
/bɔ.lɛ/ giọng máy của trình duyệt

bolet nghĩa là nấm xép.

Nghĩa của bolet

Danh từ · giống đực

  1. Thực vật học Nấm xép.

Dạng từ của bolet

Đi với mạo từ: un bolet · le bolet

Số nhiềubolets
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bolete (type of mushrooms)

Câu hỏi thường gặp

bolet nghĩa là gì?

bolet (danh từ) nghĩa là nấm xép.

bolet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bolet (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.lɛ/.

bolet là giống đực hay giống cái?

bolet là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.