bolduc
danh từ giống đực (m)
/bɔl.dyk/ giọng máy của trình duyệt
bolduc nghĩa là dây gói.
Nghĩa của bolduc
Danh từ · giống đực
- Dây (buộc) gói.
Dạng từ của bolduc
Đi với mạo từ: un bolduc · le bolduc
| Số nhiều | bolducs |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ gift-wrap ribbon
Câu hỏi thường gặp
bolduc nghĩa là gì?
bolduc (danh từ) nghĩa là dây gói.
bolduc phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bolduc (giọng Pháp chuẩn): /bɔl.dyk/.
bolduc là giống đực hay giống cái?
bolduc là danh từ giống đực (dùng với un, le).