TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bolduc

danh từ giống đực (m)
/bɔl.dyk/ giọng máy của trình duyệt

bolduc nghĩa là dây gói.

Nghĩa của bolduc

Danh từ · giống đực

  1. Dây (buộc) gói.

Dạng từ của bolduc

Đi với mạo từ: un bolduc · le bolduc

Số nhiềubolducs
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ gift-wrap ribbon

Câu hỏi thường gặp

bolduc nghĩa là gì?

bolduc (danh từ) nghĩa là dây gói.

bolduc phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bolduc (giọng Pháp chuẩn): /bɔl.dyk/.

bolduc là giống đực hay giống cái?

bolduc là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.