TuDien.NgonNguPhap.comTừ điển Pháp – Việt · Việt – Pháp

bolomètre

danh từ giống đực (m)
/bɔ.lɔ.mɛtʁ/ giọng máy của trình duyệt

bolomètre nghĩa là nhiệt kế bức xạ.

Nghĩa của bolomètre

Danh từ · giống đực

  1. Vật lý học Nhiệt kế bức xạ.

Dạng từ của bolomètre

Đi với mạo từ: un bolomètre · le bolomètre

Số nhiềubolomètres
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bolometer

Câu hỏi thường gặp

bolomètre nghĩa là gì?

bolomètre (danh từ) nghĩa là nhiệt kế bức xạ.

bolomètre phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của bolomètre (giọng Pháp chuẩn): /bɔ.lɔ.mɛtʁ/.

bolomètre là giống đực hay giống cái?

bolomètre là danh từ giống đực (dùng với un, le).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Pháp–Việt) và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Lexique 4 — New, Pallier, Schalchli, Bourgin, Gimenes (CC BY-SA 4.0) cho tần suất và cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.