bluffeur
/blœ.fœʁ/ giọng máy của trình duyệt
bluffeur nghĩa là lòe bịp, bịp bợm, kẻ lòe bịp, kẻ bịp bợm.
Nghĩa của bluffeur
Tính từ
- Lòe bịp, bịp bợm.
- Ton bluffeurgiọng bịp bợm
Danh từ · cả hai giống
- Kẻ lòe bịp, kẻ bịp bợm.
Dạng từ của bluffeur
| Số nhiều | bluffeurs |
| Giống cái | bluffeuse |
| Giống cái số nhiều | bluffeuses |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bluffer (one who bluffs)
Câu hỏi thường gặp
bluffeur nghĩa là gì?
bluffeur (tính từ, danh từ) nghĩa là lòe bịp, bịp bợm, kẻ lòe bịp, kẻ bịp bợm.
bluffeur phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của bluffeur (giọng Pháp chuẩn): /blœ.fœʁ/.